hả hê

hả hê

Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khó khăn, anh ấy cảm thấy vô cùng hả hê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoả mãn, sung sướng, khoan khoái một cách trọn vẹn: Diễn tả cảm giác hài lòng, vui sướng đến tột độ sau khi một mong muốn, nhu cầu nào đó được đáp ứng hoặc sau khi chứng kiến một kết quả như ý, thường sau một quá trình chờ đợi hoặc nỗ lực.
    • Thoải mái, dễ chịu hoàn toàn: Chỉ trạng thái thư giãn, thoát khỏi mọi sự bức bối, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khó khăn, anh ấy cảm thấycùng hả.
    • Nhìn đối thủ thua cuộc, anh ta mỉm cười hả.
    • Tắm xong nước mát, tôi thấy người hảcùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng hả hê": Tâm trạng, cảm xúc thỏa mãn, khoan khoái.

    • Chiến thắng ấy mang lại cho anh một lòng hả khó tả.
  • "Hả...": Cảm thấy thỏa mãn, sung sướng một lý do cụ thể.

    • ấy hả kế hoạch của mình đã thành công ngoài mong đợi.
Biến thể từ gần giống
  • Hả dạ (tính từ): Thỏa mãn, yên lòng (thường dùng trong bối cảnh ăn uống no nê hoặc giải quyết được việc đó).

    • Ăn một bữa thật no, tôi thấy hả dạ.
  • Hả hơi (tính từ): Nhẹ nhõm, thoải mái (sau khi thoát khỏi sự mệt mỏi, căng thẳng).

    • Nghỉ ngơi một lát, tôi đã thấy hả hơi nhiều.
  • Khoan khoái (tính từ): Dễ chịu, thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần).

  • Thỏa mãn (tính từ/động từ): Đạt được điều mình mong muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa chí: Thỏa mãn ý muốn, đạt được mục đích.
  • Khoái trá: Vui thích, thích thú (thường hàm ý mỉa mai hoặc khi thấy kẻ khác gặp chuyện không hay).
  • Sướng mắt: Vui thích khi nhìn thấy điều mình muốn (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Bực bội: Khó chịu, tức giận.
  • Ấm ức: Cảm thấy bị oan ức, không thỏa đáng.
  • Ngột ngạt: Cảm thấy bách, tù túng, khó chịu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Hảtrong lòng: Diễn tả cảm giác thỏa mãn, vui sướng thầm kín bên trong.
    • Nghe tin ấy, ông cụ hảtrong lòng nhưng mặt vẫn tỏ ra bình thản.